字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

也好

yěhǎo

cũng được; cũng vậy; X cũng được Y cũng được

Gặp trong câu

手机也好,电脑也好,长时间使用都会让眼睛疲劳。

shǒujī yěhǎo diànnǎo yěhǎo cháng shíjiān shǐyòng dōu huì ràng yǎnjing píláo

Điện thoại cũng vậy, máy tính cũng vậy, dùng lâu đều khiến mắt mệt.

Các chữ trong từ