字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

章

zhāng

chương; mục; huy chương/con dấu tùy ngữ cảnh

Gặp trong câu

这本书最后一章写得最好,我好容易才读到这里。

zhè běn shū zuìhòu yī zhāng xiě de zuì hǎo wǒ hǎoróngyì cái dú dào zhèlǐ

Chương cuối của cuốn sách này viết hay nhất; tôi khó khăn lắm mới đọc tới đây.

Các chữ trong từ