字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

脂肪

zhīfáng

chất béo; mỡ

Gặp trong câu

动物身体里也需要一定脂肪。

dòngwù shēntǐ lǐ yě xūyào yídìng zhīfáng

Cơ thể động vật cũng cần một lượng chất béo nhất định.

Các chữ trong từ