字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

州

zhōu

châu; bang/đơn vị hành chính tùy quốc gia

Gặp trong câu

这个州正在调整公共交通的规定。

zhè gè zhōu zhèngzài tiáozhěng gōnggòng jiāotōng de guīdìng

Bang này đang điều chỉnh các quy định về giao thông công cộng.

Các chữ trong từ