字舟Zizhou
HSK 6 · Chương 12

用“……,以便……”说明目的,并准确区分“指挥、指示”等正式表达Mục đích & chỉ dẫn: ……以便……、指挥、指示

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Cơ thể, đồ ăn & sinh hoạt

脖子

bózi
DANH TỪcổ (bộ phận cơ thể)
Ví dụ

wéixiū rèshuǐqì shí bié bǎ bózi shēn de tài jìn

维修热水器时别把脖子伸得太近。Khi sửa máy nước nóng, đừng đưa cổ lại quá gần.
Cơ thể, đồ ăn & sinh hoạt

罐

guàn
DANH TỪlon; hũ; bình/lọ
Ví dụ

zhuōzi shàng yǒu yī guàn zhōu hé yī xiē shǔpiàn

桌子上有一罐粥和一些薯片。Trên bàn có một hũ cháo và một ít khoai tây lát.
Cơ thể, đồ ăn & sinh hoạt

泥

ní
DANH TỪbùn; đất sét; chất sệt
Ví dụ

yǔ hòu lù shàng quán shì ní chē zǒu de hěn màn

雨后路上全是泥,车走得很慢。Sau mưa đường đầy bùn, xe đi rất chậm.
Cơ thể, đồ ăn & sinh hoạt

热水器

rèshuǐqì
DANH TỪmáy nước nóng; bình nước nóng
Ví dụ

wéixiū rèshuǐqì shí bié bǎ bózi shēn de tài jìn

维修热水器时别把脖子伸得太近。Khi sửa máy nước nóng, đừng đưa cổ lại quá gần.
Cơ thể, đồ ăn & sinh hoạt

薯片

shǔpiàn
DANH TỪkhoai tây lát/chiên giòn; chips
Ví dụ

zhuōzi shàng yǒu yī guàn zhōu hé yī xiē shǔpiàn

桌子上有一罐粥和一些薯片。Trên bàn có một hũ cháo và một ít khoai tây lát.
Cơ thể, đồ ăn & sinh hoạt

粥

zhōu
DANH TỪcháo
Ví dụ

zhuōzi shàng yǒu yī guàn zhōu hé yī xiē shǔpiàn

桌子上有一罐粥和一些薯片。Trên bàn có một hũ cháo và một ít khoai tây lát.
Giao dịch, phương tiện & công việc

订单

dìngdān
DANH TỪđơn đặt hàng; đơn hàng
Ví dụ

qǐng bǎocún dìngdān xìnxī yǐbiàn yǐhòu jiǎnchá

请保存订单信息,以便以后检查。Hãy lưu thông tin đơn hàng để tiện kiểm tra về sau.
Giao dịch, phương tiện & công việc

机动车

jīdòngchē
DANH TỪxe cơ giới; phương tiện cơ giới
Ví dụ

suǒyǒu jīdòngchē dōu yào fúcóng xiànchǎng zhǐhuī bìng ànzhào gōngzuò rényuán de zhǐshì tōngxíng

所有机动车都要服从现场指挥,并按照工作人员的指示通行。Tất cả xe cơ giới phải tuân theo sự điều phối tại hiện trường và đi theo chỉ dẫn của nhân viên.
Giao dịch, phương tiện & công việc

命令

mìnglìng
ĐỘNG TỪ · DANH TỪmệnh lệnh; ra lệnh
Ví dụ

shōudào mìnglìng yǐhòu duìyuán mǎshàng kāishǐ xíngdòng

收到命令以后,队员马上开始行动。Sau khi nhận mệnh lệnh, các thành viên lập tức bắt đầu hành động.
Giao dịch, phương tiện & công việc

潜力

qiánlì
DANH TỪtiềm lực; tiềm năng
Ví dụ

gōngsī rènwéi tā hěn yǒu qiánlì gěi le tā gèng gāo de xīnshui

公司认为他很有潜力,给了他更高的薪水。Công ty cho rằng anh ấy rất có tiềm năng và trả mức lương cao hơn.
Giao dịch, phương tiện & công việc

薪水

xīnshui
DANH TỪtiền lương; lương
Ví dụ

gōngsī rènwéi tā hěn yǒu qiánlì gěi le tā gèng gāo de xīnshui

公司认为他很有潜力,给了他更高的薪水。Công ty cho rằng anh ấy rất có tiềm năng và trả mức lương cao hơn.
Giao dịch, phương tiện & công việc

指挥

zhǐhuī
ĐỘNG TỪ · DANH TỪchỉ huy; điều phối; người chỉ huy/nhạc trưởng
Ví dụ

suǒyǒu jīdòngchē dōu yào fúcóng xiànchǎng zhǐhuī bìng ànzhào gōngzuò rényuán de zhǐshì tōngxíng

所有机动车都要服从现场指挥,并按照工作人员的指示通行。Tất cả xe cơ giới phải tuân theo sự điều phối tại hiện trường và đi theo chỉ dẫn của nhân viên.
Ví dụ

zhè wèi zhǐhuī xiān jiǎnchá měi jiàn yuèqì zài kāishǐ páiliàn

这位指挥先检查每件乐器,再开始排练。Vị nhạc trưởng này kiểm tra từng nhạc cụ trước rồi mới bắt đầu tập.
Giao dịch, phương tiện & công việc

指示

zhǐshì
ĐỘNG TỪ · DANH TỪchỉ dẫn; chỉ thị; ra chỉ dẫn
Ví dụ

suǒyǒu jīdòngchē dōu yào fúcóng xiànchǎng zhǐhuī bìng ànzhào gōngzuò rényuán de zhǐshì tōngxíng

所有机动车都要服从现场指挥,并按照工作人员的指示通行。Tất cả xe cơ giới phải tuân theo sự điều phối tại hiện trường và đi theo chỉ dẫn của nhân viên.
Ngôn ngữ & văn hóa

声调

shēngdiào
DANH TỪthanh điệu; dấu giọng
Ví dụ

xuéxí pǔtōnghuà shí yào zhùyì yīnjié hé shēngdiào de qūbié

学习普通话时,要注意音节和声调的区别。Khi học tiếng Phổ thông cần chú ý sự khác biệt giữa âm tiết và thanh điệu.
Ngôn ngữ & văn hóa

音节

yīnjié
DANH TỪâm tiết
Ví dụ

xuéxí pǔtōnghuà shí yào zhùyì yīnjié hé shēngdiào de qūbié

学习普通话时,要注意音节和声调的区别。Khi học tiếng Phổ thông cần chú ý sự khác biệt giữa âm tiết và thanh điệu.
Ngôn ngữ & văn hóa

乐器

yuèqì
DANH TỪnhạc cụ
Ví dụ

gùshi lǐ de wángzǐ huì yǎnzòu jǐ zhǒng yuèqì

故事里的王子会演奏几种乐器。Hoàng tử trong câu chuyện biết chơi vài loại nhạc cụ.
Ví dụ

zhè wèi zhǐhuī xiān jiǎnchá měi jiàn yuèqì zài kāishǐ páiliàn

这位指挥先检查每件乐器,再开始排练。Vị nhạc trưởng này kiểm tra từng nhạc cụ trước rồi mới bắt đầu tập.
Tự nhiên, nhân vật & hành chính

狼

láng
DANH TỪsói
Ví dụ

yěwài tīng dào láng jiào shí dàjiā dōu bǎochí ānjìng

野外听到狼叫时,大家都保持安静。Khi nghe tiếng sói ở ngoài hoang dã, mọi người đều giữ yên lặng.
Tự nhiên, nhân vật & hành chính

万物

wànwù
DANH TỪvạn vật; muôn vật
Ví dụ

gǔrén cháng yòng wànwù lái tán rén yǔ zìrán de guānxì

古人常用万物来谈人与自然的关系。Người xưa thường dùng khái niệm vạn vật để bàn về quan hệ giữa con người và tự nhiên.
Tự nhiên, nhân vật & hành chính

王子

wángzǐ
DANH TỪhoàng tử
Ví dụ

gùshi lǐ de wángzǐ huì yǎnzòu jǐ zhǒng yuèqì

故事里的王子会演奏几种乐器。Hoàng tử trong câu chuyện biết chơi vài loại nhạc cụ.
Tự nhiên, nhân vật & hành chính

州

zhōu
DANH TỪchâu; bang/đơn vị hành chính tùy quốc gia
Ví dụ

zhè gè zhōu zhèngzài tiáozhěng gōnggòng jiāotōng de guīdìng

这个州正在调整公共交通的规定。Bang này đang điều chỉnh các quy định về giao thông công cộng.