字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

株

zhū

cây (lượng từ)

Gặp trong câu

这株辣椒已经开始结出果实了。

zhè zhū làjiāo yǐjīng kāishǐ jiē chū guǒshí le

Cây ớt này đã bắt đầu đơm quả.

记录植物时别落下任何一株。

jìlù zhíwù shí bié là xià rènhé yī zhū

Khi ghi chép thực vật đừng bỏ sót bất kỳ cây nào.

Các chữ trong từ