字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
砖
Từ vựng · HSK 6
砖
zhuān
Nghe phát âm
gạch; viên gạch
Gặp trong câu
工人把砖搬到门口。
gōngrén bǎ zhuān bān dào ménkǒu
Công nhân chuyển gạch tới cửa.
Các chữ trong từ
砖
Học trong bài 81 →
Tra từ khác