字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

砖

zhuān

gạch; viên gạch

Gặp trong câu

工人把砖搬到门口。

gōngrén bǎ zhuān bān dào ménkǒu

Công nhân chuyển gạch tới cửa.

Các chữ trong từ