字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

扒

bā

bám, vịn; bới, gạt ra; bóc

Gặp trong câu

孩子们扒着窗户往外看。

háizi men bā zhe chuānghu wǎng wài kàn

Bọn trẻ bám vào cửa sổ nhìn ra ngoài.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.