字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

扳

bān

vặn; bẻ; gạt (bằng tay)

Gặp trong câu

他用力扳了一下开关,灯就亮了。

tā yònglì bān le yíxià kāiguān dēng jiù liàng le

Anh ấy dùng sức gạt công tắc một cái, đèn liền sáng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.