字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

绑

bǎng

buộc

Gặp trong câu

他把行李牢牢地绑在自行车后面。

tā bǎ xíngli láoláo de bǎng zài zìxíngchē hòumiàn

Anh ấy buộc chặt hành lý ở phía sau xe đạp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.