字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

拨

bō

gạt; vén; gảy; quay (số)

Gặp trong câu

她用手拨开挡在眼前的头发。

tā yòng shǒu bō kāi dǎng zài yǎnqián de tóufa

Cô ấy dùng tay vén mớ tóc che trước mắt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.