Danh từ
壁画
bìhuàDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bìhuà
材料提到了壁画。Tài liệu có nhắc tới 壁画.cáiliào tídào le bìhuà
材料提到了壁画。Tài liệu có nhắc tới 壁画.cáiliào tídào le diànxiàn
材料提到了电线。Tài liệu có nhắc tới 电线.cáiliào tídào le qiàntiáo
材料提到了欠条。Tài liệu có nhắc tới 欠条.cáiliào tídào le qiángdào
材料提到了强盗。Tài liệu có nhắc tới 强盗.cáiliào tídào le shǐzhě
材料提到了使者。Tài liệu có nhắc tới 使者.cáiliào tídào le yànzi
材料提到了燕子。Tài liệu có nhắc tới 燕子.cáiliào tídào le bō
材料提到了拨。Tài liệu có nhắc tới 拨; source gán POS 动、量.cáiliào tídào le qiào
材料提到了撬。Tài liệu có nhắc tới 撬.cáiliào tídào le tíngfàng
材料提到了停放。Tài liệu có nhắc tới 停放.cáiliào tídào le zànměi
材料提到了赞美。Tài liệu có nhắc tới 赞美.cáiliào tídào le āo
材料提到了凹。Tài liệu có nhắc tới 凹.cáiliào tídào le jiǎnlòu
材料提到了简陋。Tài liệu có nhắc tới 简陋.cáiliào tídào le kěwù
材料提到了可恶。Tài liệu có nhắc tới 可恶.cáiliào tídào le shàn
材料提到了善。Tài liệu có nhắc tới 善.cáiliào tídào le shūchàng
材料提到了舒畅。Tài liệu có nhắc tới 舒畅.cáiliào tídào le wúxiàn
材料提到了无线。Tài liệu có nhắc tới 无线.cáiliào tídào le xiāotiáo
材料提到了萧条。Tài liệu có nhắc tới 萧条.cáiliào tídào le xiūkuì
材料提到了羞愧。Tài liệu có nhắc tới 羞愧.cáiliào tídào le jìng’éryuǎnzhī
材料提到了敬而远之。Tài liệu có nhắc tới 敬而远之; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le yǔ fǒu
材料提到了与否。Tài liệu có nhắc tới 与否; đây là lexical anchor của B176 và đồng thời xuất hiện trực tiếp trong grammar #107.