字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

博学

bóxué

uyên bác; học rộng

Gặp trong câu

这位学者很博学。

zhè wèi xuézhě hěn bóxué

Vị học giả này rất uyên bác.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.