字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

插曲

chāqǔ

khúc nhạc xen; sự việc xen ngang

Gặp trong câu

会议中间出现了一个小插曲。

huìyì zhōngjiān chūxiàn le yī gè xiǎo chāqǔ

Giữa cuộc họp xảy ra một chuyện nhỏ ngoài dự kiến.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.