字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

岔

chà

ngã rẽ; lảng sang (chuyện khác)

Gặp trong câu

一提到这件事,他就故意把话题岔开。

yī tídào zhè jiàn shì tā jiù gùyì bǎ huàtí chà kāi

Hễ nhắc đến chuyện này là anh ấy cố ý lảng sang chuyện khác.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.