字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 39

中国饮食观念与烹饪方法 · 地域饮食特色 · 餐饮形态与代表品种 · 中国餐桌文化及含义Tích hợp chuyên sâu · Ẩm thực và dịch vụ ăn uống

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

岔

chà
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chà

材料提到了岔。Tài liệu có nhắc tới 岔; source gán POS 名、动.
Danh từ và từ đa chức năng

耻辱

chǐrǔ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chǐrǔ

材料提到了耻辱。Tài liệu có nhắc tới 耻辱.
Danh từ và từ đa chức năng

地道

dìdào
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dìdào

材料提到了地道。Tài liệu có nhắc tới 地道; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

读物

dúwù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dúwù

材料提到了读物。Tài liệu có nhắc tới 读物.
Danh từ và từ đa chức năng

佳肴

jiāyáo
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiāyáo

材料提到了佳肴。Tài liệu có nhắc tới 佳肴; đây là lexical anchor B192 và trực tiếp phù hợp topic 饮食餐饮.
Danh từ và từ đa chức năng

界线

jièxiàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jièxiàn

材料提到了界线。Tài liệu có nhắc tới 界线.
Danh từ và từ đa chức năng

棱角

léngjiǎo
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le léngjiǎo

材料提到了棱角。Tài liệu có nhắc tới 棱角.
Danh từ và từ đa chức năng

两手

liǎngshǒu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liǎngshǒu

材料提到了两手。Tài liệu có nhắc tới 两手.
Danh từ và từ đa chức năng

女方

nǚfāng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nǚfāng

材料提到了女方。Tài liệu có nhắc tới 女方.
Danh từ và từ đa chức năng

税务

shuìwù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuìwù

材料提到了税务。Tài liệu có nhắc tới 税务.
Danh từ và từ đa chức năng

委员会

wěiyuánhuì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wěiyuánhuì

材料提到了委员会。Tài liệu có nhắc tới 委员会.
Danh từ và từ đa chức năng

专长

zhuāncháng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuāncháng

材料提到了专长。Tài liệu có nhắc tới 专长.
Danh từ và từ đa chức năng

踪迹

zōngjì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zōngjì

材料提到了踪迹。Tài liệu có nhắc tới 踪迹.
Hành động và từ đa chức năng

出走

chūzǒu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chūzǒu

材料提到了出走。Tài liệu có nhắc tới 出走.
Hành động và từ đa chức năng

解体

jiětǐ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiětǐ

材料提到了解体。Tài liệu có nhắc tới 解体.
Hành động và từ đa chức năng

埋伏

máifú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le máifú

材料提到了埋伏。Tài liệu có nhắc tới 埋伏.
Hành động và từ đa chức năng

现任

xiànrèn
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiànrèn

材料提到了现任。Tài liệu có nhắc tới 现任; source gán POS 动、形.
Hành động và từ đa chức năng

遭殃

zāoyāng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zāoyāng

材料提到了遭殃。Tài liệu có nhắc tới 遭殃.
Hành động và từ đa chức năng

坐落

zuòluò
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zuòluò

材料提到了坐落。Tài liệu có nhắc tới 坐落.
Tính chất

文雅

wényǎ
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wényǎ

材料提到了文雅。Tài liệu có nhắc tới 文雅.