字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

搀

chān

dìu đỡ

Gặp trong câu

他搀着奶奶慢慢过马路。

tā chān zhe nǎinai màn màn guò mǎlù

Anh ấy dìu bà từ từ qua đường.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.