Thao tác tay và xử lý
剥
bāoĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bāo
材料提到了剥。Tài liệu có nhắc tới 剥.cáiliào tídào le bāo
材料提到了剥。Tài liệu có nhắc tới 剥.cáiliào tídào le chān
材料提到了掺。Tài liệu có nhắc tới 掺.cáiliào tídào le chān
材料提到了搀。Tài liệu có nhắc tới 搀.cáiliào tídào le jiǎobàn
材料提到了搅拌。Tài liệu có nhắc tới 搅拌.cáiliào tídào le lǒu
材料提到了搂。Tài liệu có nhắc tới 搂.cáiliào tídào le piě
材料提到了撇。Tài liệu có nhắc tới 撇.cáiliào tídào le shū
材料提到了梳。Tài liệu có nhắc tới 梳.cáiliào tídào le bèng
材料提到了蹦。Tài liệu có nhắc tới 蹦.cáiliào tídào le chè
材料提到了撤。Tài liệu có nhắc tới 撤.cáiliào tídào le chèlí
材料提到了撤离。Tài liệu có nhắc tới 撤离.cáiliào tídào le tǎng
材料提到了淌。Tài liệu có nhắc tới 淌.cáiliào tídào le chuīniú
材料提到了吹牛。Tài liệu có nhắc tới 吹牛.cáiliào tídào le hūxiào
材料提到了呼啸。Tài liệu có nhắc tới 呼啸.cáiliào tídào le hūyìng
材料提到了呼应。Tài liệu có nhắc tới 呼应; đây là curriculum anchor B160 và là lexical item 动, không phải grammar #75–#76.cáiliào tídào le jìdu
材料提到了忌妒。Tài liệu có nhắc tới 忌妒.cáiliào tídào le táozuì
材料提到了陶醉。Tài liệu có nhắc tới 陶醉.cáiliào tídào le bāo
材料提到了煲。Tài liệu có nhắc tới 煲.cáiliào tídào le qiāng
材料提到了呛。Tài liệu có nhắc tới H26-V-8644 呛, pinyin qiāng, POS 动; đây là entry khác với H26-V-8659 呛 qiàng.cáiliào tídào le wǔ
材料提到了舞。Tài liệu có nhắc tới 舞.cáiliào tídào le xiù
材料提到了嗅。Tài liệu có nhắc tới 嗅.