字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 32

动词+得个…… · 动词+个XHệ thống ngôn ngữ · 固定格式 VI

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Thao tác tay và xử lý

剥

bāo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bāo

材料提到了剥。Tài liệu có nhắc tới 剥.
Thao tác tay và xử lý

掺

chān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chān

材料提到了掺。Tài liệu có nhắc tới 掺.
Thao tác tay và xử lý

搀

chān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chān

材料提到了搀。Tài liệu có nhắc tới 搀.
Thao tác tay và xử lý

搅拌

jiǎobàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiǎobàn

材料提到了搅拌。Tài liệu có nhắc tới 搅拌.
Thao tác tay và xử lý

搂

lǒu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǒu

材料提到了搂。Tài liệu có nhắc tới 搂.
Thao tác tay và xử lý

撇

piě
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le piě

材料提到了撇。Tài liệu có nhắc tới 撇.
Thao tác tay và xử lý

梳

shū
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shū

材料提到了梳。Tài liệu có nhắc tới 梳.
Di chuyển và biến đổi vị trí

蹦

bèng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bèng

材料提到了蹦。Tài liệu có nhắc tới 蹦.
Di chuyển và biến đổi vị trí

撤

chè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chè

材料提到了撤。Tài liệu có nhắc tới 撤.
Di chuyển và biến đổi vị trí

撤离

chèlí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chèlí

材料提到了撤离。Tài liệu có nhắc tới 撤离.
Di chuyển và biến đổi vị trí

淌

tǎng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tǎng

材料提到了淌。Tài liệu có nhắc tới 淌.
Giao tiếp, âm thanh và trạng thái tâm lý

吹牛

chuīniú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chuīniú

材料提到了吹牛。Tài liệu có nhắc tới 吹牛.
Giao tiếp, âm thanh và trạng thái tâm lý

呼啸

hūxiào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hūxiào

材料提到了呼啸。Tài liệu có nhắc tới 呼啸.
Giao tiếp, âm thanh và trạng thái tâm lý

呼应

hūyìng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hūyìng

材料提到了呼应。Tài liệu có nhắc tới 呼应; đây là curriculum anchor B160 và là lexical item 动, không phải grammar #75–#76.
Giao tiếp, âm thanh và trạng thái tâm lý

忌妒

jìdu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jìdu

材料提到了忌妒。Tài liệu có nhắc tới 忌妒.
Giao tiếp, âm thanh và trạng thái tâm lý

陶醉

táozuì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le táozuì

材料提到了陶醉。Tài liệu có nhắc tới 陶醉.
Cảm giác, nghệ thuật và từ đa chức năng

煲

bāo
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bāo

材料提到了煲。Tài liệu có nhắc tới 煲.
Cảm giác, nghệ thuật và từ đa chức năng

呛

qiāng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiāng

材料提到了呛。Tài liệu có nhắc tới H26-V-8644 呛, pinyin qiāng, POS 动; đây là entry khác với H26-V-8659 呛 qiàng.
Cảm giác, nghệ thuật và từ đa chức năng

舞

wǔ
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wǔ

材料提到了舞。Tài liệu có nhắc tới 舞.
Cảm giác, nghệ thuật và từ đa chức năng

嗅

xiù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiù

材料提到了嗅。Tài liệu có nhắc tới 嗅.