字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

缠

chán

quấn quanh

Gặp trong câu

她把线缠在手指上。

tā bǎ xiàn chán zài shǒuzhǐ shàng

Cô ấy quấn sợi chỉ quanh ngón tay.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.