Từ vựng · HSK 7–9铲
chǎn
xúc; cái xẻng
Gặp trong câu
下了一夜雪,早上大家都出来铲雪。 xià le yī yè xuě zǎoshang dàjiā dōu chūlái chǎn xuě
Tuyết rơi suốt đêm, sáng ra mọi người đều ra xúc tuyết.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.