Hành động và quá trình
放过
fàngguòĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le fàngguò
材料提到了放过。Tài liệu có nhắc tới 放过.cáiliào tídào le fàngguò
材料提到了放过。Tài liệu có nhắc tới 放过.cáiliào tídào le guòshèng
材料提到了过剩。Tài liệu có nhắc tới 过剩.cáiliào tídào le lāo
材料提到了捞。Tài liệu có nhắc tới 捞.cáiliào tídào le línjìn
材料提到了临近。Tài liệu có nhắc tới 临近.cáiliào tídào le màn
材料提到了漫。Tài liệu có nhắc tới 漫.cáiliào tídào le pī
材料提到了劈。Tài liệu có nhắc tới 劈.cáiliào tídào le sìyǎng
材料提到了饲养。Tài liệu có nhắc tới 饲养.cáiliào tídào le wúqióng
材料提到了无穷。Tài liệu có nhắc tới 无穷.cáiliào tídào le xún
材料提到了寻。Tài liệu có nhắc tới 寻.cáiliào tídào le chǎn
材料提到了铲。Tài liệu có nhắc tới 铲.cáiliào tídào le dàihào
材料提到了代号。Tài liệu có nhắc tới 代号.cáiliào tídào le hèdiàn
材料提到了贺电。Tài liệu có nhắc tới 贺电.cáiliào tídào le hóulóng
材料提到了喉咙。Tài liệu có nhắc tới 喉咙.cáiliào tídào le shèngyàn
材料提到了盛宴。Tài liệu có nhắc tới 盛宴.cáiliào tídào le shuǎng
材料提到了爽。Tài liệu có nhắc tới 爽.cáiliào tídào le wúchǐ
材料提到了无耻。Tài liệu có nhắc tới 无耻.cáiliào tídào le bùdé’érzhī
材料提到了不得而知。Tài liệu có nhắc tới 不得而知.cáiliào tídào le lècǐ-bùpí
材料提到了乐此不疲。Tài liệu có nhắc tới 乐此不疲.cáiliào tídào le qǐyǒucǐlǐ
材料提到了岂有此理。Tài liệu có nhắc tới 岂有此理.cáiliào tídào le sìshì-érfēi
材料提到了似是而非。Tài liệu có nhắc tới 似是而非.