字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 34

谈何…… · 无非/不过/只是……罢了/而已Hệ thống ngôn ngữ · 固定格式 XII

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Hành động và quá trình

放过

fàngguò
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fàngguò

材料提到了放过。Tài liệu có nhắc tới 放过.
Hành động và quá trình

过剩

guòshèng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guòshèng

材料提到了过剩。Tài liệu có nhắc tới 过剩.
Hành động và quá trình

捞

lāo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lāo

材料提到了捞。Tài liệu có nhắc tới 捞.
Hành động và quá trình

临近

línjìn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le línjìn

材料提到了临近。Tài liệu có nhắc tới 临近.
Hành động và quá trình

漫

màn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le màn

材料提到了漫。Tài liệu có nhắc tới 漫.
Hành động và quá trình

劈

pī
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pī

材料提到了劈。Tài liệu có nhắc tới 劈.
Hành động và quá trình

饲养

sìyǎng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sìyǎng

材料提到了饲养。Tài liệu có nhắc tới 饲养.
Hành động và quá trình

无穷

wúqióng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wúqióng

材料提到了无穷。Tài liệu có nhắc tới 无穷.
Hành động và quá trình

寻

xún
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xún

材料提到了寻。Tài liệu có nhắc tới 寻.
Danh từ và dụng cụ/thực thể

铲

chǎn
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chǎn

材料提到了铲。Tài liệu có nhắc tới 铲.
Danh từ và dụng cụ/thực thể

代号

dàihào
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dàihào

材料提到了代号。Tài liệu có nhắc tới 代号.
Danh từ và dụng cụ/thực thể

贺电

hèdiàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hèdiàn

材料提到了贺电。Tài liệu có nhắc tới 贺电.
Danh từ và dụng cụ/thực thể

喉咙

hóulóng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hóulóng

材料提到了喉咙。Tài liệu có nhắc tới 喉咙.
Danh từ và dụng cụ/thực thể

盛宴

shèngyàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shèngyàn

材料提到了盛宴。Tài liệu có nhắc tới 盛宴.
Đặc tính

爽

shuǎng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuǎng

材料提到了爽。Tài liệu có nhắc tới 爽.
Đặc tính

无耻

wúchǐ
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wúchǐ

材料提到了无耻。Tài liệu có nhắc tới 无耻.
Thành ngữ và đánh giá

不得而知

bùdé’érzhī
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bùdé’érzhī

材料提到了不得而知。Tài liệu có nhắc tới 不得而知.
Thành ngữ và đánh giá

乐此不疲

lècǐ-bùpí
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lècǐ-bùpí

材料提到了乐此不疲。Tài liệu có nhắc tới 乐此不疲.
Thành ngữ và đánh giá

岂有此理

qǐyǒucǐlǐ
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qǐyǒucǐlǐ

材料提到了岂有此理。Tài liệu có nhắc tới 岂有此理.
Thành ngữ và đánh giá

似是而非

sìshì-érfēi
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sìshì-érfēi

材料提到了似是而非。Tài liệu có nhắc tới 似是而非.