字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

秤

chèng

cái cân

Gặp trong câu

卖菜的阿姨用秤称了称西红柿。

mài cài de āyí yòng chèng chēng le chēng xīhóngshì

Cô bán rau dùng cân cân thử chỗ cà chua.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.