Danh từ và thực thể
秤
chèngDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le chèng
材料提到了秤。Tài liệu có nhắc tới 秤.cáiliào tídào le chèng
材料提到了秤。Tài liệu có nhắc tới 秤.cáiliào tídào le chóu
材料提到了仇。Tài liệu có nhắc tới 仇.cáiliào tídào le chǒuwén
材料提到了丑闻。Tài liệu có nhắc tới 丑闻.cáiliào tídào le gū’ér
材料提到了孤儿。Tài liệu có nhắc tới 孤儿.cáiliào tídào le liǎnjiá
材料提到了脸颊。Tài liệu có nhắc tới 脸颊.cáiliào tídào le shàonǚ
材料提到了少女。Tài liệu có nhắc tới 少女.cáiliào tídào le gānshè
材料提到了干涉。Tài liệu có nhắc tới 干涉.cáiliào tídào le huìmiàn
材料提到了会面。Tài liệu có nhắc tới 会面.cáiliào tídào le kānshǒu
材料提到了看守。Tài liệu có nhắc tới 看守.cáiliào tídào le liútǎng
材料提到了流淌。Tài liệu có nhắc tới 流淌.cáiliào tídào le shàngyìng
材料提到了上映。Tài liệu có nhắc tới 上映.cáiliào tídào le shěnchá
材料提到了审查。Tài liệu có nhắc tới 审查.cáiliào tídào le dú
材料提到了独。Tài liệu có nhắc tới 独.cáiliào tídào le tūntūntǔtǔ
材料提到了吞吞吐吐。Tài liệu có nhắc tới 吞吞吐吐.cáiliào tídào le zhuōliè
材料提到了拙劣。Tài liệu có nhắc tới 拙劣.cáiliào tídào le fānlái-fùqù
材料提到了翻来覆去。Tài liệu có nhắc tới 翻来覆去.cáiliào tídào le méikāi-yǎnxiào
材料提到了眉开眼笑。Tài liệu có nhắc tới 眉开眼笑.cáiliào tídào le nǎoxiū-chéngnù
材料提到了恼羞成怒。Tài liệu có nhắc tới 恼羞成怒.cáiliào tídào le shùshǒu-wúcè
材料提到了束手无策。Tài liệu có nhắc tới 束手无策.cáiliào tídào le xǐchūwàngwài
材料提到了喜出望外。Tài liệu có nhắc tới 喜出望外.