字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 33

仅次于X · 看在X的面子上Hệ thống ngôn ngữ · 固定格式 VIII

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và thực thể

秤

chèng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chèng

材料提到了秤。Tài liệu có nhắc tới 秤.
Danh từ và thực thể

仇

chóu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chóu

材料提到了仇。Tài liệu có nhắc tới 仇.
Danh từ và thực thể

丑闻

chǒuwén
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chǒuwén

材料提到了丑闻。Tài liệu có nhắc tới 丑闻.
Danh từ và thực thể

孤儿

gū’ér
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gū’ér

材料提到了孤儿。Tài liệu có nhắc tới 孤儿.
Danh từ và thực thể

脸颊

liǎnjiá
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liǎnjiá

材料提到了脸颊。Tài liệu có nhắc tới 脸颊.
Danh từ và thực thể

少女

shàonǚ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shàonǚ

材料提到了少女。Tài liệu có nhắc tới 少女.
Hành động và quá trình

干涉

gānshè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gānshè

材料提到了干涉。Tài liệu có nhắc tới 干涉.
Hành động và quá trình

会面

huìmiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huìmiàn

材料提到了会面。Tài liệu có nhắc tới 会面.
Hành động và quá trình

看守

kānshǒu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kānshǒu

材料提到了看守。Tài liệu có nhắc tới 看守.
Hành động và quá trình

流淌

liútǎng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liútǎng

材料提到了流淌。Tài liệu có nhắc tới 流淌.
Hành động và quá trình

上映

shàngyìng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shàngyìng

材料提到了上映。Tài liệu có nhắc tới 上映.
Hành động và quá trình

审查

shěnchá
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shěnchá

材料提到了审查。Tài liệu có nhắc tới 审查.
Cách thức và đặc tính

独

dú
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dú

材料提到了独。Tài liệu có nhắc tới 独.
Cách thức và đặc tính

吞吞吐吐

tūntūntǔtǔ
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tūntūntǔtǔ

材料提到了吞吞吐吐。Tài liệu có nhắc tới 吞吞吐吐.
Cách thức và đặc tính

拙劣

zhuōliè
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuōliè

材料提到了拙劣。Tài liệu có nhắc tới 拙劣.
Thành ngữ và trạng thái phức hợp

翻来覆去

fānlái-fùqù
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fānlái-fùqù

材料提到了翻来覆去。Tài liệu có nhắc tới 翻来覆去.
Thành ngữ và trạng thái phức hợp

眉开眼笑

méikāi-yǎnxiào
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le méikāi-yǎnxiào

材料提到了眉开眼笑。Tài liệu có nhắc tới 眉开眼笑.
Thành ngữ và trạng thái phức hợp

恼羞成怒

nǎoxiū-chéngnù
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nǎoxiū-chéngnù

材料提到了恼羞成怒。Tài liệu có nhắc tới 恼羞成怒.
Thành ngữ và trạng thái phức hợp

束手无策

shùshǒu-wúcè
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shùshǒu-wúcè

材料提到了束手无策。Tài liệu có nhắc tới 束手无策.
Thành ngữ và trạng thái phức hợp

喜出望外

xǐchūwàngwài
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xǐchūwàngwài

材料提到了喜出望外。Tài liệu có nhắc tới 喜出望外.