字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

憧憬

chōngjǐng

khao khát; mong chờ

Gặp trong câu

她憧憬着毕业以后的生活。

tā chōngjǐng zhe bìyè yǐhòu de shēnghuó

Cô ấy mơ ước về cuộc sống sau khi tốt nghiệp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.