字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 53

研究报告与方法Capstone · Báo cáo nghiên cứu và phương pháp

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

抱负

bàofù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bàofù

材料提到了抱负。Tài liệu có nhắc tới 抱负; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

路段

lùduàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lùduàn

材料提到了路段。Tài liệu có nhắc tới 路段; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

窍门

qiàomén
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiàomén

材料提到了窍门。Tài liệu có nhắc tới 窍门; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

鲜血

xiānxuè
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiānxuè

材料提到了鲜血。Tài liệu có nhắc tới 鲜血; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

样本

yàngběn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yàngběn

材料提到了样本。Tài liệu có nhắc tới 样本; source gán POS 名; đây là lexical anchor B263.
Hành động

憧憬

chōngjǐng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chōngjǐng

材料提到了憧憬。Tài liệu có nhắc tới 憧憬; source gán POS 动.
Hành động

抵触

dǐchù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǐchù

材料提到了抵触。Tài liệu có nhắc tới 抵触; source gán POS 动.
Hành động

高昂

gāo’áng
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gāo’áng

材料提到了高昂。Tài liệu có nhắc tới 高昂; source gán POS 动、形.
Hành động

贯通

guàntōng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guàntōng

材料提到了贯通。Tài liệu có nhắc tới 贯通; source gán POS 动.
Hành động

举报

jǔbào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jǔbào

材料提到了举报。Tài liệu có nhắc tới 举报; source gán POS 动.
Hành động

勘探

kāntàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kāntàn

材料提到了勘探。Tài liệu có nhắc tới 勘探; source gán POS 动.
Hành động

流血

liúxuè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liúxuè

材料提到了流血。Tài liệu có nhắc tới 流血; source gán POS 动.
Hành động

纳入

nàrù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nàrù

材料提到了纳入。Tài liệu có nhắc tới 纳入; source gán POS 动.
Hành động

判决

pànjué
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pànjué

材料提到了判决。Tài liệu có nhắc tới 判决; source gán POS 动.
Hành động

上诉

shàngsù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shàngsù

材料提到了上诉。Tài liệu có nhắc tới 上诉; source gán POS 动.
Hành động

试探

shìtan
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shìtan

材料提到了试探。Tài liệu có nhắc tới 试探; source gán POS 动.
Hành động

纵观

zòngguān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zòngguān

材料提到了纵观。Tài liệu có nhắc tới 纵观; source gán POS 动.
Tính chất/phó từ

猖狂

chāngkuáng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chāngkuáng

材料提到了猖狂。Tài liệu có nhắc tới 猖狂; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

单边

dānbiān
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dānbiān

材料提到了单边。Tài liệu có nhắc tới 单边; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

朱红

zhūhóng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhūhóng

材料提到了朱红。Tài liệu có nhắc tới 朱红; source gán POS 形.