Danh từ và từ đa chức năng
抱负
bàofùDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bàofù
材料提到了抱负。Tài liệu có nhắc tới 抱负; source gán POS 名.cáiliào tídào le bàofù
材料提到了抱负。Tài liệu có nhắc tới 抱负; source gán POS 名.cáiliào tídào le lùduàn
材料提到了路段。Tài liệu có nhắc tới 路段; source gán POS 名.cáiliào tídào le qiàomén
材料提到了窍门。Tài liệu có nhắc tới 窍门; source gán POS 名.cáiliào tídào le xiānxuè
材料提到了鲜血。Tài liệu có nhắc tới 鲜血; source gán POS 名.cáiliào tídào le yàngběn
材料提到了样本。Tài liệu có nhắc tới 样本; source gán POS 名; đây là lexical anchor B263.cáiliào tídào le chōngjǐng
材料提到了憧憬。Tài liệu có nhắc tới 憧憬; source gán POS 动.cáiliào tídào le dǐchù
材料提到了抵触。Tài liệu có nhắc tới 抵触; source gán POS 动.cáiliào tídào le gāo’áng
材料提到了高昂。Tài liệu có nhắc tới 高昂; source gán POS 动、形.cáiliào tídào le guàntōng
材料提到了贯通。Tài liệu có nhắc tới 贯通; source gán POS 动.cáiliào tídào le jǔbào
材料提到了举报。Tài liệu có nhắc tới 举报; source gán POS 动.cáiliào tídào le kāntàn
材料提到了勘探。Tài liệu có nhắc tới 勘探; source gán POS 动.cáiliào tídào le liúxuè
材料提到了流血。Tài liệu có nhắc tới 流血; source gán POS 动.cáiliào tídào le nàrù
材料提到了纳入。Tài liệu có nhắc tới 纳入; source gán POS 动.cáiliào tídào le pànjué
材料提到了判决。Tài liệu có nhắc tới 判决; source gán POS 动.cáiliào tídào le shàngsù
材料提到了上诉。Tài liệu có nhắc tới 上诉; source gán POS 动.cáiliào tídào le shìtan
材料提到了试探。Tài liệu có nhắc tới 试探; source gán POS 动.cáiliào tídào le zòngguān
材料提到了纵观。Tài liệu có nhắc tới 纵观; source gán POS 动.cáiliào tídào le chāngkuáng
材料提到了猖狂。Tài liệu có nhắc tới 猖狂; source gán POS 形.cáiliào tídào le dānbiān
材料提到了单边。Tài liệu có nhắc tới 单边; source gán POS 形.cáiliào tídào le zhūhóng
材料提到了朱红。Tài liệu có nhắc tới 朱红; source gán POS 形.