字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

喘

chuǎn

thở dốc

Gặp trong câu

他一口气跑上五楼,累得直喘。

tā yìkǒuqì pǎo shàng wǔ lóu lèi de zhí chuǎn

Anh ấy chạy một mạch lên tầng năm, mệt thở hồng hộc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.