字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 33

没什么+动词+头儿 · 没什么好+动词+的Hệ thống ngôn ngữ · 固定格式 IX

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Tiếp xúc và thao tác

宠

chǒng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chǒng

材料提到了宠。Tài liệu có nhắc tới 宠.
Tiếp xúc và thao tác

锄

chú
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chú

材料提到了锄。Tài liệu có nhắc tới 锄.
Tiếp xúc và thao tác

触摸

chùmō
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chùmō

材料提到了触摸。Tài liệu có nhắc tới 触摸.
Tiếp xúc và thao tác

揣

chuāi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chuāi

材料提到了揣。Tài liệu có nhắc tới 揣.
Tiếp xúc và thao tác

踹

chuài
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chuài

材料提到了踹。Tài liệu có nhắc tới 踹.
Tiếp xúc và thao tác

盗

dào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dào

材料提到了盗。Tài liệu có nhắc tới 盗.
Tiếp xúc và thao tác

修补

xiūbǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiūbǔ

材料提到了修补。Tài liệu có nhắc tới 修补.
Di chuyển và chuyển hướng

穿越

chuānyuè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chuānyuè

材料提到了穿越。Tài liệu có nhắc tới 穿越.
Di chuyển và chuyển hướng

喘

chuǎn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chuǎn

材料提到了喘。Tài liệu có nhắc tới 喘.
Di chuyển và chuyển hướng

窜

cuàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cuàn

材料提到了窜。Tài liệu có nhắc tới 窜.
Di chuyển và chuyển hướng

动身

dòngshēn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dòngshēn

材料提到了动身。Tài liệu có nhắc tới 动身.
Di chuyển và chuyển hướng

扭头

niǔtóu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le niǔtóu

材料提到了扭头。Tài liệu có nhắc tới 扭头.
Tương tác và phản ứng xã hội

逮捕

dàibǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dàibǔ

材料提到了逮捕。Tài liệu có nhắc tới 逮捕.
Tương tác và phản ứng xã hội

叫好

jiàohǎo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiàohǎo

材料提到了叫好。Tài liệu có nhắc tới 叫好.
Tương tác và phản ứng xã hội

纠缠

jiūchán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiūchán

材料提到了纠缠。Tài liệu có nhắc tới 纠缠.
Tương tác và phản ứng xã hội

让步

ràngbù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le ràngbù

材料提到了让步。Tài liệu có nhắc tới 让步; đây là curriculum anchor B163 và là lexical item 动, không phải grammar #81–#82.
Trạng thái, quy mô và biến đổi

刺骨

cìgǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cìgǔ

材料提到了刺骨。Tài liệu có nhắc tới 刺骨.
Trạng thái, quy mô và biến đổi

个头儿

gètóur
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gètóur

材料提到了个头儿。Tài liệu có nhắc tới 个头儿.
Trạng thái, quy mô và biến đổi

扩

kuò
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kuò

材料提到了扩。Tài liệu có nhắc tới 扩.
Trạng thái, quy mô và biến đổi

没落

mòluò
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mòluò

材料提到了没落。Tài liệu có nhắc tới 没落.