字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

戳

chuō

chọc; đâm thủng; con dấu

Gặp trong câu

他用筷子戳了戳碗里的饺子。

tā yòng kuàizi chuō le chuō wǎn lǐ de jiǎozi

Anh ấy lấy đũa chọc chọc vào chiếc sủi cảo trong bát.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.