字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

窜

cuàn

chạy vụt; lủi; chạy trốn

Gặp trong câu

一只老鼠从厨房里窜了出来。

yī zhī lǎoshǔ cóng chúfáng lǐ cuàn le chūlái

Một con chuột từ trong bếp vụt chạy ra.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.