字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

嘀咕

dígu

lẩm bẩm

Gặp trong câu

他一边改论文,一边小声嘀咕。

tā yìbiān gǎi lùnwén yìbiān xiǎo shēng dígu

Anh ấy vừa sửa luận văn vừa lẩm bẩm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.