Danh từ và từ đa chức năng
电信
diànxìnDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le diànxìn
材料提到了电信。Tài liệu có nhắc tới 电信.cáiliào tídào le diànxìn
材料提到了电信。Tài liệu có nhắc tới 电信.cáiliào tídào le diànxùn
材料提到了电讯。Tài liệu có nhắc tới 电讯.cáiliào tídào le néngnai
材料提到了能耐。Tài liệu có nhắc tới 能耐; source gán POS 名、形.cáiliào tídào le zhuānlán
材料提到了专栏。Tài liệu có nhắc tới 专栏.cáiliào tídào le chóuhuà
材料提到了筹划。Tài liệu có nhắc tới 筹划.cáiliào tídào le dígu
材料提到了嘀咕。Tài liệu có nhắc tới 嘀咕.cáiliào tídào le fùjiā
材料提到了附加。Tài liệu có nhắc tới 附加.cáiliào tídào le lìqiú
材料提到了力求。Tài liệu có nhắc tới 力求.cáiliào tídào le rùn
材料提到了润。Tài liệu có nhắc tới 润; source gán POS 动、形.cáiliào tídào le shēngxiào
材料提到了生效。Tài liệu có nhắc tới 生效.cáiliào tídào le shèngrèn
材料提到了胜任。Tài liệu có nhắc tới 胜任; đây là lexical anchor B195 và trực tiếp phù hợp focus 职业发展.cáiliào tídào le shīyā
材料提到了施压。Tài liệu có nhắc tới 施压.cáiliào tídào le shūzhǎn
材料提到了舒展。Tài liệu có nhắc tới 舒展; source gán POS 动、形.cáiliào tídào le xiàhu
材料提到了吓唬。Tài liệu có nhắc tới 吓唬.cáiliào tídào le xièmì
材料提到了泄密。Tài liệu có nhắc tới 泄密.cáiliào tídào le yǎngyù
材料提到了养育。Tài liệu có nhắc tới 养育.cáiliào tídào le zhuóyǎn
材料提到了着眼。Tài liệu có nhắc tới 着眼.cáiliào tídào le fènlì
材料提到了奋力。Tài liệu có nhắc tới 奋力.cáiliào tídào le chóngchóng
材料提到了重重。Tài liệu có nhắc tới 重重.cáiliào tídào le yùmèn
材料提到了郁闷。Tài liệu có nhắc tới 郁闷.