字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 39

专业学习 · 学业发展与生涯规划 · 职业发展Tích hợp chuyên sâu · Học nghiệp và nghề nghiệp

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

电信

diànxìn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le diànxìn

材料提到了电信。Tài liệu có nhắc tới 电信.
Danh từ và từ đa chức năng

电讯

diànxùn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le diànxùn

材料提到了电讯。Tài liệu có nhắc tới 电讯.
Danh từ và từ đa chức năng

能耐

néngnai
DANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le néngnai

材料提到了能耐。Tài liệu có nhắc tới 能耐; source gán POS 名、形.
Danh từ và từ đa chức năng

专栏

zhuānlán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuānlán

材料提到了专栏。Tài liệu có nhắc tới 专栏.
Hành động và từ đa chức năng

筹划

chóuhuà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chóuhuà

材料提到了筹划。Tài liệu có nhắc tới 筹划.
Hành động và từ đa chức năng

嘀咕

dígu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dígu

材料提到了嘀咕。Tài liệu có nhắc tới 嘀咕.
Hành động và từ đa chức năng

附加

fùjiā
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fùjiā

材料提到了附加。Tài liệu có nhắc tới 附加.
Hành động và từ đa chức năng

力求

lìqiú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lìqiú

材料提到了力求。Tài liệu có nhắc tới 力求.
Hành động và từ đa chức năng

润

rùn
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le rùn

材料提到了润。Tài liệu có nhắc tới 润; source gán POS 动、形.
Hành động và từ đa chức năng

生效

shēngxiào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shēngxiào

材料提到了生效。Tài liệu có nhắc tới 生效.
Hành động và từ đa chức năng

胜任

shèngrèn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shèngrèn

材料提到了胜任。Tài liệu có nhắc tới 胜任; đây là lexical anchor B195 và trực tiếp phù hợp focus 职业发展.
Hành động và từ đa chức năng

施压

shīyā
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shīyā

材料提到了施压。Tài liệu có nhắc tới 施压.
Hành động và từ đa chức năng

舒展

shūzhǎn
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shūzhǎn

材料提到了舒展。Tài liệu có nhắc tới 舒展; source gán POS 动、形.
Hành động và từ đa chức năng

吓唬

xiàhu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiàhu

材料提到了吓唬。Tài liệu có nhắc tới 吓唬.
Hành động và từ đa chức năng

泄密

xièmì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xièmì

材料提到了泄密。Tài liệu có nhắc tới 泄密.
Hành động và từ đa chức năng

养育

yǎngyù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǎngyù

材料提到了养育。Tài liệu có nhắc tới 养育.
Hành động và từ đa chức năng

着眼

zhuóyǎn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuóyǎn

材料提到了着眼。Tài liệu có nhắc tới 着眼.
Phó từ

奋力

fènlì
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fènlì

材料提到了奋力。Tài liệu có nhắc tới 奋力.
Tính chất

重重

chóngchóng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chóngchóng

材料提到了重重。Tài liệu có nhắc tới 重重.
Tính chất

郁闷

yùmèn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yùmèn

材料提到了郁闷。Tài liệu có nhắc tới 郁闷.