字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

雕

diāo

khắc

Gặp trong câu

他在木头上雕了一只小鸟。

tā zài mùtou shàng diāo le yī zhī xiǎo niǎo

Anh ấy khắc một con chim nhỏ lên khúc gỗ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.