字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

丁

dīng

Đinh; can thứ tư trong Thiên can

Gặp trong câu

表格里用“丁”表示第四类。

biǎogé lǐ yòng dīng biǎoshì dì sì lèi

Trong bảng, “Đinh” được dùng để biểu thị loại thứ tư.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.