字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

栋梁

dòngliáng

rường cột; nhân tài trụ cột

Gặp trong câu

青年是社会未来的栋梁。

qīngnián shì shèhuì wèilái de dòngliáng

Thanh niên là rường cột tương lai của xã hội.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.