字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

抖

dǒu

run rẩy

Gặp trong câu

他紧张得手直抖,连杯子都拿不稳。

tā jǐnzhāng de shǒu zhí dǒu lián bēizi dōu ná bù wěn

Anh ấy căng thẳng đến mức tay run liên tục, cầm cốc cũng không vững.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.