字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 34

有何X · 有什么+动词+头儿Hệ thống ngôn ngữ · 固定格式 XV

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Tác động và ngăn chặn

剥削

bōxuē
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bōxuē

材料提到了剥削。Tài liệu có nhắc tới 剥削.
Tác động và ngăn chặn

抵

dǐ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǐ

材料提到了抵。Tài liệu có nhắc tới 抵.
Tác động và ngăn chặn

抵御

dǐyù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǐyù

材料提到了抵御。Tài liệu có nhắc tới 抵御.
Tác động và ngăn chặn

杜绝

dùjué
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dùjué

材料提到了杜绝。Tài liệu có nhắc tới 杜绝.
Tác động và ngăn chặn

断绝

duànjué
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le duànjué

材料提到了断绝。Tài liệu có nhắc tới 断绝.
Chuyển động và trạng thái

凋谢

diāoxiè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le diāoxiè

材料提到了凋谢。Tài liệu có nhắc tới 凋谢.
Chuyển động và trạng thái

掉队

diàoduì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le diàoduì

材料提到了掉队。Tài liệu có nhắc tới 掉队.
Chuyển động và trạng thái

抖

dǒu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǒu

材料提到了抖。Tài liệu có nhắc tới 抖.
Chuyển động và trạng thái

酣睡

hānshuì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hānshuì

材料提到了酣睡。Tài liệu có nhắc tới 酣睡.
Chuyển động và trạng thái

晃

huǎng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huǎng

材料提到了晃。Tài liệu có nhắc tới H26-V-7171 晃 huǎng, POS 动; đây là entry khác với H26-V-7175 晃 huàng đã gặp trước.
Hành động xã hội và thao tác

盗窃

dàoqiè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dàoqiè

材料提到了盗窃。Tài liệu có nhắc tới 盗窃.
Hành động xã hội và thao tác

瞪

dèng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dèng

材料提到了瞪。Tài liệu có nhắc tới 瞪.
Hành động xã hội và thao tác

盯

dīng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dīng

材料提到了盯。Tài liệu có nhắc tới 盯.
Hành động xã hội và thao tác

订阅

dìngyuè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dìngyuè

材料提到了订阅。Tài liệu có nhắc tới 订阅.
Hành động xã hội và thao tác

丢弃

diūqì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le diūqì

材料提到了丢弃。Tài liệu có nhắc tới 丢弃.
Hành động xã hội và thao tác

赌

dǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǔ

材料提到了赌。Tài liệu có nhắc tới 赌.
Hành động xã hội và thao tác

夺魁

duókuí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le duókuí

材料提到了夺魁。Tài liệu có nhắc tới 夺魁.
Hành động xã hội và thao tác

签署

qiānshǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiānshǔ

材料提到了签署。Tài liệu có nhắc tới 签署.
Từ đa chức năng

垫

diàn
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le diàn

材料提到了垫。Tài liệu có nhắc tới 垫.
Từ đa chức năng

余

yú
ĐỘNG TỪ · SỐ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yú

材料提到了余。Tài liệu có nhắc tới 余; đây là curriculum anchor B169, POS official là 动、数, không phải grammar #93–#94.