Tác động và ngăn chặn
剥削
bōxuēĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bōxuē
材料提到了剥削。Tài liệu có nhắc tới 剥削.cáiliào tídào le bōxuē
材料提到了剥削。Tài liệu có nhắc tới 剥削.cáiliào tídào le dǐ
材料提到了抵。Tài liệu có nhắc tới 抵.cáiliào tídào le dǐyù
材料提到了抵御。Tài liệu có nhắc tới 抵御.cáiliào tídào le dùjué
材料提到了杜绝。Tài liệu có nhắc tới 杜绝.cáiliào tídào le duànjué
材料提到了断绝。Tài liệu có nhắc tới 断绝.cáiliào tídào le diāoxiè
材料提到了凋谢。Tài liệu có nhắc tới 凋谢.cáiliào tídào le diàoduì
材料提到了掉队。Tài liệu có nhắc tới 掉队.cáiliào tídào le dǒu
材料提到了抖。Tài liệu có nhắc tới 抖.cáiliào tídào le hānshuì
材料提到了酣睡。Tài liệu có nhắc tới 酣睡.cáiliào tídào le huǎng
材料提到了晃。Tài liệu có nhắc tới H26-V-7171 晃 huǎng, POS 动; đây là entry khác với H26-V-7175 晃 huàng đã gặp trước.cáiliào tídào le dàoqiè
材料提到了盗窃。Tài liệu có nhắc tới 盗窃.cáiliào tídào le dèng
材料提到了瞪。Tài liệu có nhắc tới 瞪.cáiliào tídào le dīng
材料提到了盯。Tài liệu có nhắc tới 盯.cáiliào tídào le dìngyuè
材料提到了订阅。Tài liệu có nhắc tới 订阅.cáiliào tídào le diūqì
材料提到了丢弃。Tài liệu có nhắc tới 丢弃.cáiliào tídào le dǔ
材料提到了赌。Tài liệu có nhắc tới 赌.cáiliào tídào le duókuí
材料提到了夺魁。Tài liệu có nhắc tới 夺魁.cáiliào tídào le qiānshǔ
材料提到了签署。Tài liệu có nhắc tới 签署.cáiliào tídào le diàn
材料提到了垫。Tài liệu có nhắc tới 垫.cáiliào tídào le yú
材料提到了余。Tài liệu có nhắc tới 余; đây là curriculum anchor B169, POS official là 动、数, không phải grammar #93–#94.