字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

纺织

fǎngzhī

dệt may

Gặp trong câu

这座城市的纺织业很发达。

zhè zuò chéngshì de fǎngzhī yè hěn fādá

Ngành dệt may của thành phố này rất phát triển.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.