字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 22

了解和交流机构和行业发展概况Năng lực · Tìm hiểu và trao đổi về tình hình phát triển cơ quan và ngành

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Ngành và quy trình sản xuất

纺织

fǎngzhī
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fǎngzhī

材料提到了纺织。Tài liệu có nhắc tới 纺织.
Ngành và quy trình sản xuất

概况

gàikuàng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gàikuàng

材料提到了概况。Tài liệu có nhắc tới 概况.
Ngành và quy trình sản xuất

监控

jiānkòng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiānkòng

材料提到了监控。Tài liệu có nhắc tới 监控.
Ngành và quy trình sản xuất

纽扣

niǔkòu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le niǔkòu

材料提到了纽扣。Tài liệu có nhắc tới 纽扣.
Ngành và quy trình sản xuất

织

zhī
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhī

材料提到了织。Tài liệu có nhắc tới 织.
Theo dõi, quản lý và thao tác

理事

lǐshì
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǐshì

材料提到了理事。Tài liệu có nhắc tới 理事.
Theo dõi, quản lý và thao tác

追踪

zhuīzōng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuīzōng

材料提到了追踪。Tài liệu có nhắc tới 追踪.
Theo dõi, quản lý và thao tác

查明

chámíng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chámíng

材料提到了查明。Tài liệu có nhắc tới 查明.
Theo dõi, quản lý và thao tác

发掘

fājué
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fājué

材料提到了发掘。Tài liệu có nhắc tới 发掘.
Theo dõi, quản lý và thao tác

挖掘

wājué
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wājué

材料提到了挖掘。Tài liệu có nhắc tới 挖掘.
Nhóm từ mở rộng 1

不相上下

bùxiāng-shàngxià
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bùxiāng-shàngxià

材料提到了不相上下。Tài liệu có nhắc tới 不相上下.
Nhóm từ mở rộng 1

出土

chūtǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chūtǔ

材料提到了出土。Tài liệu có nhắc tới 出土.
Nhóm từ mở rộng 1

错别字

cuòbiézì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cuòbiézì

材料提到了错别字。Tài liệu có nhắc tới 错别字.
Nhóm từ mở rộng 1

地狱

dìyù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dìyù

材料提到了地狱。Tài liệu có nhắc tới 地狱.
Nhóm từ mở rộng 1

发作

fāzuò
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fāzuò

材料提到了发作。Tài liệu có nhắc tới 发作.
Nhóm từ mở rộng 2

棺材

guāncai
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guāncai

材料提到了棺材。Tài liệu có nhắc tới 棺材.
Nhóm từ mở rộng 2

海军

hǎijūn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hǎijūn

材料提到了海军。Tài liệu có nhắc tới 海军.
Nhóm từ mở rộng 2

介意

jièyì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jièyì

材料提到了介意。Tài liệu có nhắc tới 介意.
Nhóm từ mở rộng 2

括号

kuòhào
DANH TỪdấu ngoặc đơn
Ví dụ

cáiliào tídào le kuòhào

材料提到了括号。Tài liệu có nhắc tới 括号.
Nhóm từ mở rộng 2

文盲

wénmáng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wénmáng

材料提到了文盲。Tài liệu có nhắc tới 文盲.