Ngành và quy trình sản xuất
纺织
fǎngzhīĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le fǎngzhī
材料提到了纺织。Tài liệu có nhắc tới 纺织.cáiliào tídào le fǎngzhī
材料提到了纺织。Tài liệu có nhắc tới 纺织.cáiliào tídào le gàikuàng
材料提到了概况。Tài liệu có nhắc tới 概况.cáiliào tídào le jiānkòng
材料提到了监控。Tài liệu có nhắc tới 监控.cáiliào tídào le niǔkòu
材料提到了纽扣。Tài liệu có nhắc tới 纽扣.cáiliào tídào le zhī
材料提到了织。Tài liệu có nhắc tới 织.cáiliào tídào le lǐshì
材料提到了理事。Tài liệu có nhắc tới 理事.cáiliào tídào le zhuīzōng
材料提到了追踪。Tài liệu có nhắc tới 追踪.cáiliào tídào le chámíng
材料提到了查明。Tài liệu có nhắc tới 查明.cáiliào tídào le fājué
材料提到了发掘。Tài liệu có nhắc tới 发掘.cáiliào tídào le wājué
材料提到了挖掘。Tài liệu có nhắc tới 挖掘.cáiliào tídào le bùxiāng-shàngxià
材料提到了不相上下。Tài liệu có nhắc tới 不相上下.cáiliào tídào le chūtǔ
材料提到了出土。Tài liệu có nhắc tới 出土.cáiliào tídào le cuòbiézì
材料提到了错别字。Tài liệu có nhắc tới 错别字.cáiliào tídào le dìyù
材料提到了地狱。Tài liệu có nhắc tới 地狱.cáiliào tídào le fāzuò
材料提到了发作。Tài liệu có nhắc tới 发作.cáiliào tídào le guāncai
材料提到了棺材。Tài liệu có nhắc tới 棺材.cáiliào tídào le hǎijūn
材料提到了海军。Tài liệu có nhắc tới 海军.cáiliào tídào le jièyì
材料提到了介意。Tài liệu có nhắc tới 介意.cáiliào tídào le kuòhào
材料提到了括号。Tài liệu có nhắc tới 括号.cáiliào tídào le wénmáng
材料提到了文盲。Tài liệu có nhắc tới 文盲.