字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

附

fù

thêm; đính kèm

Gặp trong câu

报名表上请附一张照片。

bàomíng biǎo shàng qǐng fù yī zhāng zhàopiàn

Vui lòng đính kèm một tấm ảnh vào đơn đăng ký.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.