字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 32

X都不/没X · X就X个YHệ thống ngôn ngữ · 固定格式 II

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Hành động và quá trình

附

fù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fù

材料提到了附。Tài liệu có nhắc tới 附.
Hành động và quá trình

拱

gǒng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gǒng

材料提到了拱。Tài liệu có nhắc tới 拱.
Hành động và quá trình

豁

huō
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huō

材料提到了豁。Tài liệu có nhắc tới 豁.
Hành động và quá trình

就座

jiùzuò
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiùzuò

材料提到了就座。Tài liệu có nhắc tới 就座.
Hành động và quá trình

埋没

máimò
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le máimò

材料提到了埋没。Tài liệu có nhắc tới 埋没.
Hành động và quá trình

没辙

méizhé
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le méizhé

材料提到了没辙。Tài liệu có nhắc tới 没辙.
Hành động và quá trình

逃避

táobì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le táobì

材料提到了逃避。Tài liệu có nhắc tới 逃避.
Hành động và quá trình

斩

zhǎn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhǎn

材料提到了斩。Tài liệu có nhắc tới 斩.
Danh từ và vật chất

绰号

chuòhào
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chuòhào

材料提到了绰号。Tài liệu có nhắc tới 绰号.
Danh từ và vật chất

集市

jíshì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jíshì

材料提到了集市。Tài liệu có nhắc tới 集市.
Danh từ và vật chất

女婿

nǚxu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nǚxu

材料提到了女婿。Tài liệu có nhắc tới 女婿.
Danh từ và vật chất

油漆

yóuqī
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yóuqī

材料提到了油漆。Tài liệu có nhắc tới 油漆.
Trạng thái và cách thức

沉甸甸

chéndiàndiàn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chéndiàndiàn

材料提到了沉甸甸。Tài liệu có nhắc tới 沉甸甸.
Trạng thái và cách thức

动不动

dòngbudòng
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dòngbudòng

材料提到了动不动。Tài liệu có nhắc tới 动不动; đây là curriculum anchor B156 và là lexical item 副, không phải grammar #67–#68.
Trạng thái và cách thức

衰弱

shuāiruò
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuāiruò

材料提到了衰弱。Tài liệu có nhắc tới 衰弱.
Trạng thái và cách thức

秃

tū
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tū

材料提到了秃。Tài liệu có nhắc tới 秃.
Thành ngữ và trạng thái phức hợp

恋恋不舍

liànliàn-bùshě
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liànliàn-bùshě

材料提到了恋恋不舍。Tài liệu có nhắc tới 恋恋不舍.
Thành ngữ và trạng thái phức hợp

滔滔不绝

tāotāo-bùjué
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tāotāo-bùjué

材料提到了滔滔不绝。Tài liệu có nhắc tới 滔滔不绝.
Thành ngữ và trạng thái phức hợp

提心吊胆

tíxīn-diàodǎn
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tíxīn-diàodǎn

材料提到了提心吊胆。Tài liệu có nhắc tới 提心吊胆.
Thành ngữ và trạng thái phức hợp

无微不至

wúwēi-búzhì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wúwēi-búzhì

材料提到了无微不至。Tài liệu có nhắc tới 无微不至.