字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

疙瘩

gēda

cục; nốt; khúc mắc

Gặp trong câu

手上长了一个小疙瘩。

shǒu shàng zhǎng le yī gè xiǎo gēda

Trên tay nổi lên một cục nhỏ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.