字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

勾

gōu

móc; đánh dấu tích; gạch chọn

Gặp trong câu

请在正确答案旁边勾一下。

qǐng zài zhèngquè dá’àn pángbiān gōu yíxià

Hãy đánh dấu tích bên cạnh đáp án đúng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.