字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

国徽

guóhuī

quốc huy

Gặp trong câu

这份证件上印有国徽。

zhè fèn zhèngjiàn shàng yìn yǒu guóhuī

Trên giấy tờ này có in quốc huy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.