字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

哼

hēng

ngân nga; hừ; rên

Gặp trong câu

他一边做饭,一边哼着歌。

tā yìbiān zuò fàn yìbiān hēng zhe gē

Anh ấy vừa nấu cơm vừa ngân nga hát.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.