字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 25

后 · 亲 · 鬼 · 界 · 坛Hệ thống ngôn ngữ · Tiền tố kiểu và hậu tố kiểu

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Từ trực tiếp gắn với grammar #2

鬼

guǐ
DANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guǐ

材料提到了鬼。Tài liệu có nhắc tới 鬼.
Từ trực tiếp gắn với grammar #2

界

jiè
DANH TỪ · HẬU TỐChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiè

材料提到了界。Tài liệu có nhắc tới 界.
Từ trực tiếp gắn với grammar #2

坛

tán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tán

材料提到了坛。Tài liệu có nhắc tới 坛.
Nhóm từ mở rộng 1

炖

dùn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dùn

材料提到了炖。Tài liệu có nhắc tới 炖.
Nhóm từ mở rộng 1

哼

hēng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hēng

材料提到了哼。Tài liệu có nhắc tới 哼.
Nhóm từ mở rộng 1

煎

jiān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiān

材料提到了煎。Tài liệu có nhắc tới 煎.
Nhóm từ mở rộng 1

溅

jiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiàn

材料提到了溅。Tài liệu có nhắc tới 溅.
Nhóm từ mở rộng 1

缴

jiǎo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiǎo

材料提到了缴。Tài liệu có nhắc tới 缴.
Nhóm từ mở rộng 1

啃

kěn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kěn

材料提到了啃。Tài liệu có nhắc tới 啃.
Nhóm từ mở rộng 2

狂

kuáng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kuáng

材料提到了狂。Tài liệu có nhắc tới 狂.
Nhóm từ mở rộng 2

涝

lào
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lào

材料提到了涝。Tài liệu có nhắc tới 涝.
Nhóm từ mở rộng 2

裂

liè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liè

材料提到了裂。Tài liệu có nhắc tới 裂.
Nhóm từ mở rộng 2

聋

lóng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lóng

材料提到了聋。Tài liệu có nhắc tới 聋.
Nhóm từ mở rộng 2

墓

mù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mù

材料提到了墓。Tài liệu có nhắc tới 墓.
Nhóm từ mở rộng 2

挠

náo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le náo

材料提到了挠。Tài liệu có nhắc tới 挠.
Nhóm từ mở rộng 3

沏

qī
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qī

材料提到了沏。Tài liệu có nhắc tới 沏.
Nhóm từ mở rộng 3

拳

quán
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le quán

材料提到了拳。Tài liệu có nhắc tới 拳.
Nhóm từ mở rộng 3

纱

shā
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shā

材料提到了纱。Tài liệu có nhắc tới 纱.
Nhóm từ mở rộng 3

肾

shèn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shèn

材料提到了肾。Tài liệu có nhắc tới 肾.
Nhóm từ mở rộng 3

炭

tàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tàn

材料提到了炭。Tài liệu có nhắc tới 炭.