字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

吼

hǒu

gầm

Gặp trong câu

爸爸气得冲他吼了一句。

bàba qì de chòng tā hǒu le yī jù

Bố tức đến mức quát anh ấy một câu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.