Danh từ
磁带
cídàiDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le cídài
材料提到了磁带。Tài liệu có nhắc tới 磁带.cáiliào tídào le cídài
材料提到了磁带。Tài liệu có nhắc tới 磁带.cáiliào tídào le jiāzi
材料提到了夹子。Tài liệu có nhắc tới 夹子.cáiliào tídào le lǐngxiù
材料提到了领袖。Tài liệu có nhắc tới 领袖.cáiliào tídào le wàihào
材料提到了外号。Tài liệu có nhắc tới 外号.cáiliào tídào le wèizi
材料提到了位子。Tài liệu có nhắc tới 位子.cáiliào tídào le hǒu
材料提到了吼。Tài liệu có nhắc tới 吼.cáiliào tídào le lǒngzhào
材料提到了笼罩。Tài liệu có nhắc tới 笼罩.cáiliào tídào le máizàng
材料提到了埋葬。Tài liệu có nhắc tới 埋葬.cáiliào tídào le qǔshèng
材料提到了取胜。Tài liệu có nhắc tới 取胜.cáiliào tídào le shěnglüè
材料提到了省略。Tài liệu có nhắc tới 省略; đây là lexical anchor B186, không phải marker riêng của #127 hay #128.cáiliào tídào le wèisuō
材料提到了畏缩。Tài liệu có nhắc tới 畏缩.cáiliào tídào le nuǎnhōnghōng
材料提到了暖烘烘。Tài liệu có nhắc tới 暖烘烘.cáiliào tídào le tōngshùn
材料提到了通顺。Tài liệu có nhắc tới 通顺.cáiliào tídào le yúmèi
材料提到了愚昧。Tài liệu có nhắc tới 愚昧.cáiliào tídào le zhèngzhòng
材料提到了郑重。Tài liệu có nhắc tới 郑重.cáiliào tídào le lángtūn-hǔyàn
材料提到了狼吞虎咽。Tài liệu có nhắc tới 狼吞虎咽; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le suíshí-suídì
材料提到了随时随地。Tài liệu có nhắc tới 随时随地; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le xiǎoxīn-yìyì
材料提到了小心翼翼。Tài liệu có nhắc tới 小心翼翼; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le yāquè-wúshēng
材料提到了鸦雀无声。Tài liệu có nhắc tới 鸦雀无声; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le yǐshēn-zuòzé
材料提到了以身作则。Tài liệu có nhắc tới 以身作则; snapshot không gán POS cho mục này.