字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 38

多重递进复句 · 时间顺序Hệ thống ngôn ngữ · 多重复句 V / 语段·时间顺序

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ

磁带

cídài
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cídài

材料提到了磁带。Tài liệu có nhắc tới 磁带.
Danh từ

夹子

jiāzi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiāzi

材料提到了夹子。Tài liệu có nhắc tới 夹子.
Danh từ

领袖

lǐngxiù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǐngxiù

材料提到了领袖。Tài liệu có nhắc tới 领袖.
Danh từ

外号

wàihào
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wàihào

材料提到了外号。Tài liệu có nhắc tới 外号.
Danh từ

位子

wèizi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wèizi

材料提到了位子。Tài liệu có nhắc tới 位子.
Hành động

吼

hǒu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hǒu

材料提到了吼。Tài liệu có nhắc tới 吼.
Hành động

笼罩

lǒngzhào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǒngzhào

材料提到了笼罩。Tài liệu có nhắc tới 笼罩.
Hành động

埋葬

máizàng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le máizàng

材料提到了埋葬。Tài liệu có nhắc tới 埋葬.
Hành động

取胜

qǔshèng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qǔshèng

材料提到了取胜。Tài liệu có nhắc tới 取胜.
Hành động

省略

shěnglüè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shěnglüè

材料提到了省略。Tài liệu có nhắc tới 省略; đây là lexical anchor B186, không phải marker riêng của #127 hay #128.
Hành động

畏缩

wèisuō
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wèisuō

材料提到了畏缩。Tài liệu có nhắc tới 畏缩.
Tính chất

暖烘烘

nuǎnhōnghōng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nuǎnhōnghōng

材料提到了暖烘烘。Tài liệu có nhắc tới 暖烘烘.
Tính chất

通顺

tōngshùn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tōngshùn

材料提到了通顺。Tài liệu có nhắc tới 通顺.
Tính chất

愚昧

yúmèi
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yúmèi

材料提到了愚昧。Tài liệu có nhắc tới 愚昧.
Tính chất

郑重

zhèngzhòng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhèngzhòng

材料提到了郑重。Tài liệu có nhắc tới 郑重.
Cụm không gán POS trong source

狼吞虎咽

lángtūn-hǔyàn
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lángtūn-hǔyàn

材料提到了狼吞虎咽。Tài liệu có nhắc tới 狼吞虎咽; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm không gán POS trong source

随时随地

suíshí-suídì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le suíshí-suídì

材料提到了随时随地。Tài liệu có nhắc tới 随时随地; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm không gán POS trong source

小心翼翼

xiǎoxīn-yìyì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiǎoxīn-yìyì

材料提到了小心翼翼。Tài liệu có nhắc tới 小心翼翼; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm không gán POS trong source

鸦雀无声

yāquè-wúshēng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yāquè-wúshēng

材料提到了鸦雀无声。Tài liệu có nhắc tới 鸦雀无声; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm không gán POS trong source

以身作则

yǐshēn-zuòzé
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǐshēn-zuòzé

材料提到了以身作则。Tài liệu có nhắc tới 以身作则; snapshot không gán POS cho mục này.