字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

昏

hūn

ngất, hôn mê; tối (trời); mê muội

Gặp trong câu

天太热,他差点儿昏过去。

tiān tài rè tā chàdiǎnr hūn guòqù

Trời nóng quá, anh ấy suýt ngất.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.