字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

脊梁

jǐliáng

xương sống

Gặp trong câu

他们是这个国家的脊梁。

tāmen shì zhège guójiā de jǐliáng

Họ là trụ cột của đất nước này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.