字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 43

生物资源分布特点和利用 · 生物资源保护与可持续发展Tích hợp chuyên sâu · Môi trường sinh vật

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

出发点

chūfādiǎn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chūfādiǎn

材料提到了出发点。Tài liệu có nhắc tới 出发点.
Danh từ và từ đa chức năng

高潮

gāocháo
DANH TỪthuỷ triều cao; nước dâng cao
Ví dụ

cáiliào tídào le gāocháo

材料提到了高潮。Tài liệu có nhắc tới 高潮.
Danh từ và từ đa chức năng

股东

gǔdōng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gǔdōng

材料提到了股东。Tài liệu có nhắc tới 股东.
Danh từ và từ đa chức năng

河畔

hépàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hépàn

材料提到了河畔。Tài liệu có nhắc tới 河畔.
Danh từ và từ đa chức năng

脊梁

jǐliáng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jǐliáng

材料提到了脊梁。Tài liệu có nhắc tới 脊梁.
Danh từ và từ đa chức năng

同志

tóngzhì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tóngzhì

材料提到了同志。Tài liệu có nhắc tới 同志.
Danh từ và từ đa chức năng

野兽

yěshòu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yěshòu

材料提到了野兽。Tài liệu có nhắc tới 野兽.
Danh từ và từ đa chức năng

一面

yímiàn
DANH TỪ · PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yímiàn

材料提到了一面。Tài liệu có nhắc tới 一面; source gán POS 名、副.
Danh từ và từ đa chức năng

异议

yìyì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìyì

材料提到了异议。Tài liệu có nhắc tới 异议.
Hành động và từ đa chức năng

濒危

bīnwēi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bīnwēi

材料提到了濒危。Tài liệu có nhắc tới 濒危; đây là lexical anchor B214 và phù hợp trực tiếp focus 生物资源保护与可持续发展.
Hành động và từ đa chức năng

冲撞

chōngzhuàng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chōngzhuàng

材料提到了冲撞。Tài liệu có nhắc tới 冲撞.
Hành động và từ đa chức năng

感慨

gǎnkǎi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gǎnkǎi

材料提到了感慨。Tài liệu có nhắc tới 感慨.
Hành động và từ đa chức năng

激起

jīqǐ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīqǐ

材料提到了激起。Tài liệu có nhắc tới 激起.
Hành động và từ đa chức năng

戒备

jièbèi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jièbèi

材料提到了戒备。Tài liệu có nhắc tới 戒备.
Hành động và từ đa chức năng

漫游

mànyóu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mànyóu

材料提到了漫游。Tài liệu có nhắc tới 漫游.
Hành động và từ đa chức năng

平行

píngxíng
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le píngxíng

材料提到了平行。Tài liệu có nhắc tới 平行; source gán POS 形、动.
Hành động và từ đa chức năng

怂恿

sǒngyǒng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sǒngyǒng

材料提到了怂恿。Tài liệu có nhắc tới 怂恿.
Hành động và từ đa chức năng

特邀

tèyāo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tèyāo

材料提到了特邀。Tài liệu có nhắc tới 特邀.
Hành động và từ đa chức năng

喂养

wèiyǎng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wèiyǎng

材料提到了喂养。Tài liệu có nhắc tới 喂养.
Tính chất/phó từ

不定

búdìng
TÍNH TỪ · PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le búdìng

材料提到了不定。Tài liệu có nhắc tới 不定; source gán POS 形、副.